Tính năng hiệu suất:
- Tính chất nhiệt độ cao và thấp tuyệt vời, có thể sử dụng trong phạm vi nhiệt độ rộng
- Độ bôi trơn tốt, có thể cung cấp khả năng bảo vệ bôi trơn lâu dài cho thiết bị cơ khí
- Độ ổn định cơ học và độ ổn định keo tốt, quá trình sử dụng không dễ bị pha loãng và dầu
- Độ ổn định oxy hóa tốt, sử dụng lâu dài không dễ bị hư hỏng
- Khả năng chống mài mòn vi mô tốt, giảm hiệu quả tình trạng mài mòn vi mô của thiết bị cơ khí
- Tương thích với hầu hết các vật liệu kim loại và nhựa
Phạm vi ứng dụng:
- Thích hợp để bôi trơn và bảo vệ động cơ thanh đẩy, bánh răng trục vít, thiết bị điện, thiết bị chính xác và thiết bị văn phòng
- Thích hợp để bôi trơn các bộ phận ma sát bằng nhựa / nhựa, kim loại / kim loại hoặc nhựa / kim loại, tiếp điểm công tắc
- Thích hợp để bôi trơn và bảo vệ các bộ phận cơ khí khác cần nhiệt độ cao và thấp, độ bôi trơn và tuổi thọ cao
Số liệu chi tiết:
Project
(Hạng mục)
Typical data
( Số liệu)
Test method
(Phương pháp kiểm tra)
Appearance (Vẻ bề ngoài)
White uniform paste
(Màu trắng)
Visualization
(Trực quan)
Base oil ( Dầu gốc)
PAO
Infrared
(Hồng ngoại)
Base oil kinematic viscosity(40℃),mm2/s
(Độ nhớt động học của dầu gốc)
110
GB/T 265
Thickener (Chất làm đặc)
Lithium complex
(Phức hợp lithium)
Infrared
(Hồng ngoại)
Density(20℃),g/cm3 (Mật độ )
0.853
GB/T 1884
Non working cone penetration, 1/10mm
(Độ xuyên nón không hoạt động)
285
GB/T 269
Dropping point,℃ ( Điểm nhỏ giọt )
>300
GB/T 3498
Steel mesh oil separation(100℃,24h),%
(Tách dầu)
1.75
SH/T 0324
Evaporation loss(99℃,22h),%
(Bay hơi)
0.22
GB/T 7325
Copper corrosion(100℃,24h)
(Độ ăn mòn )
合格 (Đạt)
SH/T 0331
Packaging: 15kg / barrel
Đóng gói : 15kg / thùng
Phạm vi nhiệt độ sử dụng: -50℃ ~ + 150℃
Số liệu chi tiết:
Project (Hạng mục) | Typical data ( Số liệu) | Test method (Phương pháp kiểm tra) |
Appearance (Vẻ bề ngoài) | White uniform paste (Màu trắng) | Visualization (Trực quan) |
Base oil ( Dầu gốc) | PAO | Infrared (Hồng ngoại) |
Base oil kinematic viscosity(40℃),mm2/s (Độ nhớt động học của dầu gốc) | 110 | GB/T 265 |
Thickener (Chất làm đặc) | Lithium complex (Phức hợp lithium) | Infrared (Hồng ngoại) |
Density(20℃),g/cm3 (Mật độ ) | 0.853 | GB/T 1884 |
Non working cone penetration, 1/10mm (Độ xuyên nón không hoạt động) | 285 | GB/T 269 |
Dropping point,℃ ( Điểm nhỏ giọt ) | >300 | GB/T 3498 |
Steel mesh oil separation(100℃,24h),% (Tách dầu) | 1.75 | SH/T 0324 |
Evaporation loss(99℃,22h),% (Bay hơi) | 0.22 | GB/T 7325 |
Copper corrosion(100℃,24h) (Độ ăn mòn ) | 合格 (Đạt) | SH/T 0331 |
Packaging: 15kg / barrel
Đóng gói : 15kg / thùng




