Chọn đúng dầu chỉ giải quyết một nửa vấn đề. Nửa còn lại nằm ở vận hành: thay dầu khi nào, thay như thế nào, làm sao biết dầu còn dùng được hay đã hỏng, bảo quản dầu trong kho ra sao.
Nhiều nhà máy mua dầu tốt nhưng hệ thống vẫn hỏng sớm — nguyên nhân phổ biến là thay dầu theo lịch cứng không xét điều kiện thực tế (thay quá muộn khi dầu đã oxy hóa, hoặc lãng phí thay quá sớm khi dầu còn tốt), châm nhầm loại dầu, và không flushing khi đổi loại.
Bài viết hướng dẫn 5 kỹ năng vận hành dầu bôi trơn: kiểm tra và châm dầu, xác định chu kỳ thay, quy trình thay đúng kỹ thuật, flushing khi đổi loại, và chương trình phân tích dầu định kỳ.
Bảng tóm tắt nhanh — Quy trình bảo dưỡng dầu bôi trơn
| Bước | Nội dung | Nguyên tắc chính |
|---|---|---|
| 1 | Kiểm tra mức dầu và châm đúng cách | ✅Đúng vạch min–max, châm cùng loại dầu, dụng cụ sạch |
| 2 | Xác định chu kỳ thay dầu | ✅Theo giờ vận hành + điều kiện, không theo lịch cứng |
| 3 | Thay dầu đúng kỹ thuật | ✅Xả khi dầu ấm, vệ sinh bể, thay lọc cùng lúc |
| 4 | Flushing khi đổi loại dầu | ✅Bắt buộc khi chuyển dầu khoáng ↔ PAG, khuyến nghị khi lên tổng hợp |
| 5 | Phân tích dầu định kỳ | ✅Thay dầu theo tình trạng thực tế, không theo cảm quan |
Kiểm tra mức dầu và châm dầu đúng cách
Việc đơn giản nhất nhưng sai nhiều nhất. Mức dầu thấp làm bơm hút khí, mất áp, xâm thực. Mức dầu cao quá vạch làm dầu sục bọt, nhiệt tăng, và tràn qua seal.
Kiểm tra mức dầu
- Thời điểm đo: Đo khi máy dừng và dầu đã hồi về bể (chờ 10–15 phút sau khi dừng với hệ tuần hoàn). Một số thiết bị yêu cầu đo khi đang chạy — theo hướng dẫn OEM
- Vị trí chuẩn: Giữa vạch min–max trên kính thăm (sight glass) hoặc que thăm (dipstick). Không châm vượt max
- Tần suất: Hàng ngày với hệ quan trọng chạy 24/7; hàng tuần với thiết bị thông thường
Châm dầu bổ sung đúng cách
- Xác định đúng loại dầu đang dùng — đọc nhãn trên máy hoặc tra nhật ký bảo dưỡng. Châm nhầm loại là sai lầm phổ biến nhất
- Kiểm tra lượng hao hụt: Hao trên 5% thể tích bể mỗi tháng → có điểm rò, tìm và xử lý trước khi châm
- Dùng dụng cụ sạch: Phễu, bình rót có nắp, chuyên dụng cho từng loại dầu — dán nhãn phân biệt
- Châm từ từ, kiểm tra mức liên tục — dừng ở giữa vạch min–max
- Ghi nhật ký: Ngày, lượng châm, loại dầu — dữ liệu hao hụt giúp phát hiện rò rỉ sớm
💡 Góc nhìn chuyên môn: Tốc độ hao dầu là chỉ số chẩn đoán quan trọng bị bỏ qua. Hệ thủy lực kín hao dưới 1–2% thể tích bể mỗi tháng là bình thường (rò rỉ vi mô qua seal, bay hơi). Hao 5% trở lên có điểm rò cần tìm. Hao đột ngột tăng gấp đôi so với tháng trước — kiểm tra ngay seal xy lanh và các khớp nối ống. Vẽ biểu đồ lượng châm dầu theo tháng cho từng máy — đường tăng dần là seal đang mòn, đường nhảy vọt là rò cấp tính.
Chu kỳ thay dầu — Bao lâu thay một lần
Chu kỳ thay dầu phụ thuộc loại hệ thống, loại dầu, nhiệt độ vận hành và điều kiện môi trường. Có hai cách xác định: theo giờ vận hành (đơn giản, phổ biến) và theo phân tích dầu (chính xác, tiết kiệm).
Bảng chu kỳ thay dầu tham khảo (giờ vận hành)
| Hệ thống | Dầu khoáng | Dầu tổng hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hệ thủy lực công nghiệp | 2,000–4,000h | 6,000–10,000h | Nhiệt >60°C giảm 30–50% |
| Hộp giảm tốc bánh răng | 4,000–8,000h | 10,000–20,000h | Kiểm tra nước ngưng định kỳ |
| Máy nén khí trục vít | 2,000–4,000h | 6,000–8,000h | Tổng hợp gần như là chuẩn hiện nay |
| Máy nén khí piston | 500–1,000h | 2,000–4,000h | Nhiệt xả cao làm dầu hỏng nhanh |
| Động cơ diesel máy phát | 250–500h | 500–750h | Theo giờ chạy máy, không theo tháng |
| Turbin (TSA) | — | 8–12 năm | Chỉ bổ sung + lọc bypass, phân tích định kỳ |
Nguyên tắc điều chỉnh:
- Nhiệt dầu vận hành tăng 10°C trên ngưỡng thiết kế → chu kỳ giảm một nửa (quy tắc Arrhenius)
- Môi trường bụi/ẩm nặng → chu kỳ giảm 30–50%
- Có chương trình phân tích dầu → thay theo tình trạng thực tế, thường kéo dài được 30–100% so với lịch cứng
Quy đổi giờ vận hành sang lịch bảo dưỡng
Thời gian giữa 2 lần thay (tháng) = Chu kỳ (giờ) ÷ giờ vận hành mỗi tháng
Ví dụ: Máy nén khí trục vít dùng dầu tổng hợp (chu kỳ 8,000h), chạy 2 ca = 480 giờ/tháng → thay dầu mỗi 8,000/480 ≈ 16–17 tháng. Cùng máy chạy 24/7 (720 giờ/tháng) → thay mỗi 11 tháng.
💡 Góc nhìn chuyên môn: Thay dầu theo lịch cứng (VD “6 tháng 1 lần cho mọi máy”) gây hai kiểu lãng phí ngược nhau. Máy chạy 24/7 nhiệt cao — 6 tháng đã quá hạn, dầu oxy hóa từ tháng thứ 4, hai tháng cuối chạy dầu hỏng. Máy chạy 8h/ngày điều kiện mát — 6 tháng thay là sớm gấp đôi, đổ đi dầu còn tốt. Giải pháp tối ưu chi phí: nhóm A (máy quan trọng) dùng phân tích dầu định kỳ, nhóm B (máy thường) tính chu kỳ theo giờ vận hành thực tế bằng đồng hồ giờ vận hành (đồng hồ giờ vận hành).
Quy trình thay dầu đúng kỹ thuật
Thay dầu không chỉ là “xả cũ, đổ mới”. Quy trình sai để lại cặn, nước, và tạp chất trong hệ — dầu mới nhiễm bẩn ngay từ ngày đầu.
Quy trình thay dầu chuẩn 7 bước
- Chạy máy ấm dầu trước khi xả: Dầu ấm (40–60°C) loãng hơn, chảy nhanh, cuốn theo cặn lơ lửng. Xả dầu nguội để lại nhiều cặn lắng đáy bể
- Dừng máy, xả dầu ngay khi còn ấm: Mở van xả đáy, xả vào thùng chứa dầu thải đúng quy định. Chờ chảy kiệt (15–30 phút với bể lớn)
- Kiểm tra dầu thải: Quan sát màu, mùi, cặn, mạt kim loại, nước lắng đáy — dấu hiệu chẩn đoán tình trạng hệ thống
- Vệ sinh bể chứa: Lau cặn đáy bể bằng giẻ không xơ (lint-free). Bể lớn có cửa thăm — mở vệ sinh bên trong. KHÔNG dùng giẻ có xơ bông
- Thay lọc dầu cùng lúc: Lọc cũ giữ tạp chất của dầu cũ — giữ lại lọc cũ làm bẩn dầu mới ngay lập tức
- Nạp dầu mới qua lưới lọc: Dầu mới từ can vẫn có thể chứa hạt tạp chất — nạp qua phễu lọc hoặc máy lọc di động (máy lọc dầu di động (máy lọc dầu di động)) cho hệ yêu cầu độ sạch cao
- Chạy thử và kiểm tra: Vận hành 30 phút, kiểm tra mức dầu (bổ sung phần dầu đã điền vào đường ống), rò rỉ, nhiệt độ, tiếng ồn
⚠️ Sai lầm phổ biến: Nạp dầu mới trực tiếp từ can vào bể mà không qua lọc → Dầu mới xuất xưởng đạt ISO 21/19/16 nhưng hệ servo yêu cầu ISO 16/14/11 — sạch hơn dầu mới từ can 32 lần → Hệ servo hỏng valve dù “vừa thay dầu mới” → Nạp qua máy lọc dầu di động với lọc 3–5 micron cho hệ thủy lực servo; hệ thông thường tối thiểu nạp qua phễu có lưới lọc.
Flushing — Xả rửa hệ thống khi đổi loại dầu
Flushing là quy trình làm sạch toàn hệ trước khi nạp dầu mới khác loại. Bắt buộc khi chuyển giữa hai loại dầu không tương thích; khuyến nghị mạnh khi nâng cấp từ dầu khoáng lên tổng hợp.
Khi nào bắt buộc flushing
| Tình huống | Mức độ | Lý do |
|---|---|---|
| Chuyển dầu khoáng ↔ PAG | BẮT BUỘC | Hoàn toàn không tương thích, trộn gây kết tủa |
| Chuyển dầu khoáng → PAO tổng hợp | Khuyến nghị mạnh | 5–10% dầu cũ còn lại làm giảm lợi ích tổng hợp |
| Hệ từng bị nhiễm nước nặng, cháy dầu, hoặc hỏng bơm | BẮT BUỘC | Cặn, mảnh kim loại còn khắp hệ |
| Thay dầu cùng loại, hệ sạch | Không cần | Xả kỹ là đủ |
Quy trình flushing cơ bản
- Xả toàn bộ dầu cũ khi ấm — cả bể chính lẫn các điểm xả phụ (đáy xy lanh, ống góp)
- Vệ sinh cơ học bể chứa: Mở cửa thăm, lau sạch cặn đáy và thành bể
- Thay toàn bộ lọc
- Nạp dầu flush: Dùng chính loại dầu mới (lượng tối thiểu đủ tuần hoàn) hoặc dầu flush chuyên dụng — độ nhớt thấp hơn dầu vận hành 1 cấp
- Chạy tuần hoàn không tải 2–4 giờ: Cho dầu flush cuốn cặn về lọc. Với hệ lớn, chạy tuần tự từng nhánh
- Xả dầu flush khi còn ấm, thay lọc lần nữa
- Nạp dầu mới chính thức qua máy lọc dầu di động, chạy thử, lấy mẫu phân tích baseline
💡 Góc nhìn chuyên môn: Lấy mẫu dầu mới ngay sau khi thay (baseline sample) là bước rẻ nhất nhưng giá trị nhất của flushing. Mẫu baseline cho biết độ sạch khởi điểm của hệ — nếu 500 giờ sau mẫu định kỳ cho thấy hạt sắt tăng vọt, so với baseline sẽ biết ngay là mài mòn phát sinh mới chứ không phải cặn cũ còn sót. Không có baseline, mọi kết quả phân tích sau này đều thiếu điểm so sánh.
Phân tích dầu định kỳ — thay dầu theo tình trạng thực tế
Phân tích dầu (Oil Analysis) là chương trình lấy mẫu dầu định kỳ gửi phòng thí nghiệm — chuyển từ thay dầu theo lịch sang thay theo tình trạng thực tế. Với hệ thống lớn, chi phí phân tích thấp hơn nhiều so với lượng dầu tiết kiệm và hỏng hóc được ngăn sớm.
5 nhóm chỉ số phân tích chính
| Nhóm chỉ số | Đo gì | Cảnh báo điều gì |
|---|---|---|
| Độ nhớt 40°C/100°C | Thay đổi so với dầu mới | Giảm >10% = cắt mạch phân tử hoặc nhiễm nhiên liệu; tăng >10% = oxy hóa |
| TAN (Total Acid Number) | Độ acid của dầu | Tăng nhanh = oxy hóa mạnh, gần hết đời dầu |
| Hàm lượng nước (Karl Fischer (phương pháp chuẩn đo hàm lượng nước)) | ppm nước trong dầu | >500 ppm với thủy lực = tìm nguồn nước vào |
| Đếm hạt (ISO 4406) | Độ sạch dầu | Vượt cấp yêu cầu = lọc kém hoặc nguồn tạp chất mới |
| Kim loại mài mòn (Fe, Cu, Al, Cr…) | Nguyên tố từ chi tiết máy | Fe tăng = mòn bánh răng/vòng bi; Cu tăng = mòn bạc lót đồng |
Cách lấy mẫu đúng
- Lấy khi máy đang chạy hoặc vừa dừng (dầu còn trộn đều — mẫu đại diện)
- Lấy từ điểm giữa dòng chảy, không lấy từ đáy bể (nhiều cặn) hoặc ngay sau lọc (quá sạch)
- Chai mẫu chuyên dụng sạch, xả bỏ lượng dầu đầu trong ống lấy mẫu trước khi hứng
- Cùng một điểm lấy mẫu cho mọi lần — kết quả mới so sánh được với lịch sử
- Tần suất: Hệ quan trọng 1–3 tháng/lần; hệ thường 6 tháng/lần; turbin 3–6 tháng/lần
💡 Góc nhìn chuyên môn: Giá trị lớn nhất của phân tích dầu không nằm ở một kết quả đơn lẻ mà ở xu hướng (trend). Fe 15 ppm là bình thường hay bất thường? Không trả lời được nếu chỉ có một mẫu. Nếu 4 mẫu trước là 5-6-7-8 ppm và mẫu này 15 ppm — tốc độ mài mòn đã tăng gấp đôi, cần kiểm tra dù giá trị tuyệt đối vẫn “trong ngưỡng”. Đây là lý do phải lấy mẫu định kỳ cùng điểm, cùng cách — để đường xu hướng có ý nghĩa.
Bảo quản dầu trong kho
Dầu chưa dùng vẫn xuống cấp nếu bảo quản sai. Nước ngưng là kẻ thù số một của dầu lưu kho — phuy dầu để ngoài trời, nhiệt ngày đêm co giãn hút không khí ẩm qua nắp, nước ngưng tích tụ dần bên trong.
Điều kiện bảo quản dầu
- Kho có mái che, nhiệt 5–35°C: Tránh nắng trực tiếp và biến động nhiệt lớn
- Phuy đặt nằm ngang hoặc nghiêng nếu để ngoài trời tạm: Nắp phuy ở vị trí 3h–9h, ngập trong dầu — chặn đường nước ngưng thấm qua ron nắp. Phuy đứng ngoài mưa là sai lầm kinh điển
- Kê cách sàn 10–20cm trên pallet: Tránh ẩm sàn và gỉ đáy phuy
- Nguyên tắc FIFO: Nhập trước xuất trước — dán nhãn ngày nhập rõ ràng
- Khu vực riêng cho từng loại dầu: Tránh cấp nhầm — đặc biệt tách riêng dầu H1 thực phẩm
Hạn sử dụng dầu lưu kho
| Loại dầu | Chưa mở (điều kiện tốt) | Đã mở |
|---|---|---|
| Dầu thủy lực, dầu bánh răng dầu khoáng | 5 năm | 12 tháng |
| Dầu tổng hợp PAO | 5 năm | 12 tháng |
| Dầu động cơ | 3–5 năm | 12 tháng |
| Dầu turbin | 3 năm | 6–12 tháng |
| Dầu NSF H1 | 2–3 năm | 6 tháng |
| Nhũ tương cắt gọt (đậm đặc) | 1–2 năm | 6 tháng |
Dầu lưu kho quá 2 năm — kiểm tra trước khi dùng: quan sát tách lớp/đục, lắc phuy nghe cặn, tốt nhất gửi mẫu phân tích độ nhớt + hàm lượng nước nếu dùng cho hệ quan trọng.
Sai lầm phổ biến khi thay và bảo quản dầu
| Sai lầm | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| Thay dầu theo lịch cứng, không theo giờ vận hành | Máy 24/7 chạy dầu quá hạn; máy nhẹ tải đổ đi dầu còn tốt | Tính chu kỳ theo giờ vận hành thực tế hoặc phân tích dầu |
| Xả dầu khi nguội | Cặn lắng đáy bể không theo dầu ra — dầu mới nhiễm bẩn ngay | Chạy ấm dầu 40–60°C rồi xả ngay |
| Không thay lọc khi thay dầu | Lọc cũ nhả tạp chất tích lũy vào dầu mới | Luôn thay lọc cùng lúc với thay dầu |
| Nạp dầu mới trực tiếp không qua lọc | Dầu mới từ can chưa đủ sạch cho hệ servo/turbin | Nạp qua máy lọc dầu di động hoặc tối thiểu phễu có lưới lọc |
| Châm nhầm loại dầu | Trộn HLP với CLP, hoặc dầu khoáng với PAG → mất tính năng hoặc kết tủa | Dán nhãn loại dầu trên máy + trên dụng cụ châm |
| Phuy dầu đứng ngoài trời | Nước ngưng thấm qua ron nắp vào dầu | Phuy nằm ngang nắp ở 3h–9h, hoặc kho có mái che |
| Không lấy mẫu baseline sau khi thay | Kết quả phân tích sau này không có điểm so sánh | Lấy mẫu ngay sau thay dầu, lưu kết quả làm baseline |
⚠️ Sai lầm phổ biến: Đánh giá dầu bằng cảm quan — “dầu còn trong là còn tốt, dầu đen là hỏng” → Dầu thủy lực có thể trong veo nhưng TAN đã vượt ngưỡng (oxy hóa acid không đổi màu rõ); dầu động cơ đen là phụ gia phân tán đang hoạt động đúng → Hai quyết định sai ngược nhau từ cùng một thói quen → Đánh giá dầu qua chỉ số phân tích (độ nhớt, TAN, nước, hạt), màu sắc chỉ là dấu hiệu tham khảo ban đầu.
Checklist bảo dưỡng dầu định kỳ
Chạy qua 8 mục dưới đây mỗi đợt bảo dưỡng để đảm bảo hệ dầu đang trong trạng thái tốt.
| # | Hạng mục | ✅ Đạt | ❌ Cần xử lý |
|---|---|---|---|
| 1 | Mức dầu giữa vạch min–max | Đúng vạch | Thấp → tìm điểm rò trước khi châm |
| 2 | Lượng hao dầu tháng này bình thường | ≤ mức trung bình các tháng trước | Tăng đột biến → kiểm tra seal, khớp ống |
| 3 | Nhiệt độ dầu vận hành trong ngưỡng | Đúng thiết kế | Tăng >10°C → vệ sinh bộ làm mát |
| 4 | Chênh áp lọc dầu bình thường | Chưa báo nghẽn | Báo nghẽn → thay lọc, tìm nguồn tạp chất |
| 5 | Không có nước ở van xả đáy | Xả ra dầu sạch | Ra nước → xả hết, tìm nguồn nước vào |
| 6 | Giờ vận hành so với chu kỳ thay | Còn trong chu kỳ | Đến hạn → lên kế hoạch thay |
| 7 | Kết quả phân tích dầu gần nhất đạt | Trong ngưỡng, xu hướng ổn | Chỉ số vượt hoặc xu hướng xấu → xử lý theo khuyến cáo |
| 8 | Kho dầu: FIFO, nhãn, phuy đặt đúng | Đạt cả 3 | Sai mục nào chỉnh mục đó |
Kết luận — 3 điểm ghi nhớ
1. Thay dầu theo điều kiện thực tế, không theo lịch cứng. Tính chu kỳ theo giờ vận hành bằng đồng hồ giờ vận hành, điều chỉnh theo nhiệt độ (tăng 10°C = chu kỳ giảm nửa). Hệ quan trọng nâng lên phân tích dầu định kỳ — thay theo tình trạng, tiết kiệm dầu và ngăn hỏng hóc sớm.
2. Chất lượng thay dầu nằm ở chi tiết kỹ thuật. Xả khi dầu ấm, vệ sinh bể, thay lọc cùng lúc, nạp dầu mới qua lọc, lấy mẫu baseline. Bỏ một bước là dầu mới nhiễm bẩn ngay từ ngày đầu — chạy chu kỳ mới với chất lượng của dầu cũ.
3. Kho dầu quyết định chất lượng dầu trước khi vào máy. Phuy nằm ngang nắp 3h–9h, kho có mái, FIFO, nhãn phân loại rõ. Nước ngưng vào phuy ngoài trời là nguồn nhiễm nước phổ biến nhất — dầu hỏng từ trong kho trước khi kịp phục vụ thiết bị.
Nếu bạn cần tư vấn quy trình bảo dưỡng dầu hoặc chương trình phân tích dầu cho nhà máy, hãy liên hệ đội ngũ kỹ thuật EXLUB.
Câu hỏi thường gặp về thay dầu và bảo dưỡng dầu bôi trơn
Bao lâu nên thay dầu bôi trơn một lần?
Chu kỳ thay dầu phụ thuộc vào loại thiết bị, điều kiện vận hành và loại dầu sử dụng. Một số khoảng thời gian tham khảo:
- Hệ thống thủy lực: dầu khoáng khoảng 2.000–4.000 giờ, dầu tổng hợp khoảng 6.000–10.000 giờ.
- Hộp giảm tốc: dầu khoáng khoảng 4.000–8.000 giờ.
- Máy nén khí trục vít: dầu tổng hợp khoảng 6.000–8.000 giờ.
- Động cơ diesel máy phát điện: khoảng 250–500 giờ vận hành.
Thời gian thay dầu thực tế nên được tính theo số giờ vận hành của thiết bị. Ngoài ra, nếu nhiệt độ dầu vận hành cao hơn mức thiết kế, tuổi thọ dầu sẽ giảm đáng kể và cần rút ngắn chu kỳ thay dầu.
Dầu vẫn còn trong, chưa đổi màu thì có cần thay không?
Có thể vẫn cần thay. Màu sắc chỉ phản ánh một phần tình trạng dầu và không đủ để đánh giá chất lượng còn lại.
Ví dụ, dầu thủy lực có thể vẫn trong nhưng chỉ số axit (TAN) đã tăng do quá trình oxy hóa. Ngược lại, dầu động cơ chuyển màu đen thường là dấu hiệu phụ gia phân tán đang hoạt động bình thường.
Cách đánh giá chính xác nhất là dựa vào số giờ vận hành, khuyến nghị của nhà sản xuất hoặc kết quả phân tích dầu như độ nhớt, TAN, hàm lượng nước và mức độ nhiễm bẩn.
Flushing là gì và khi nào cần thực hiện?
Flushing là quy trình xả rửa toàn bộ hệ thống bằng dầu chuyên dụng hoặc dầu flushing nhằm loại bỏ dầu cũ, cặn bẩn và tạp chất trước khi nạp dầu mới.
Flushing thường được khuyến nghị hoặc bắt buộc trong các trường hợp:
- Chuyển đổi giữa các loại dầu không tương thích, đặc biệt từ dầu khoáng sang dầu PAG.
- Hệ thống bị nhiễm bẩn nặng, cháy dầu hoặc hỏng bơm.
- Nâng cấp từ dầu khoáng lên dầu tổng hợp để giảm lượng dầu cũ còn tồn đọng trong hệ thống.
Thực hiện flushing đúng quy trình giúp tăng hiệu quả của dầu mới và hạn chế nguy cơ phát sinh cặn hoặc phản ứng giữa các hệ phụ gia khác nhau.
Có nên phân tích dầu định kỳ không?
Với các hệ thống quan trọng hoặc có lượng dầu lớn, phân tích dầu định kỳ là một giải pháp rất hiệu quả. Kết quả phân tích giúp đánh giá chính xác tình trạng dầu thay vì chỉ thay theo lịch cố định.
Ngoài việc xác định thời điểm thay dầu hợp lý, phân tích dầu còn giúp phát hiện sớm các dấu hiệu mài mòn thông qua hàm lượng kim loại như sắt (Fe), đồng (Cu), mức nhiễm nước, độ nhớt và chỉ số axit (TAN). Điều này giúp giảm nguy cơ hỏng hóc nghiêm trọng và tối ưu chi phí bảo trì.
Đối với các thiết bị nhỏ hoặc ít quan trọng, việc thay dầu theo số giờ vận hành và khuyến nghị của nhà sản xuất thường đã đáp ứng nhu cầu sử dụng.
Có nên để thung phi dầu ngoài trời không?
Không nên. Việc lưu trữ phuy dầu ngoài trời làm tăng nguy cơ nước và hơi ẩm xâm nhập vào bên trong, đặc biệt khi nhiệt độ ngày và đêm thay đổi khiến thùng dầu liên tục “hít thở”.
Nếu bắt buộc phải lưu trữ ngoài trời trong thời gian ngắn, nên đặt phuy nằm ngang với hai nắp ở vị trí khoảng 3 giờ và 9 giờ để hạn chế nước xâm nhập qua nắp. Đồng thời nên phủ bạt che mưa nắng và kê phuy hơi nghiêng để nước không đọng trên bề mặt.
Điều kiện bảo quản tốt sẽ giúp hạn chế nhiễm nước, kéo dài tuổi thọ dầu và giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị khi đưa dầu vào sử dụng.
Bài viết thuộc chuỗi kiến thức dầu bôi trơn công nghiệp — Công ty Gia Khang.








